Tập bản đồ giao thông đường bộ Việt Nam /

Uloženo v:
Podrobná bibliografie
Typ dokumentu: Mapa
Jazyk:Vietnamština
Angličtina
Vydáno: Hà Nội : Nhà xuất bản Tài nguyên - Môi trường và Bản đồ Việt Nam, 2011
Témata:
Obálka
LEADER 01835nem a22004457i 4500
001 MUB01006378676
003 CZ BrMU
005 20170321142023.0
008 161031s2011 vm ||||||||||| |||||vie d
STA |a POSLANO DO SKCR  |b 2017-04-10 
040 |a BOD001  |b cze  |e rda 
041 1 |a vie  |a eng  |h vie 
072 7 |a 912  |x Mapy. Atlasy. Glóby  |2 Konspekt  |9 7 
080 |a 912.43  |2 MRF 
080 |a (597)  |2 MRF 
080 |a (084.41)  |2 MRF 
245 0 0 |a Tập bản đồ giao thông đường bộ Việt Nam /  |c Nhà xuất bản Tài nguyên - Môi trường và Bản đồ Việt Nam 
255 |a Měřítko 1:500 000 
264 1 |a Hà Nội :  |b Nhà xuất bản Tài nguyên - Môi trường và Bản đồ Việt Nam,  |c 2011 
300 |a 121 stran :  |c barevné ilustrace, mapy 
336 |a kartografický obraz  |b cri  |2 rdacontent 
336 |a text  |b txt  |2 rdacontent 
337 |a bez média  |b n  |2 rdamedia 
338 |a svazek  |b nc  |2 rdacarrier 
650 0 7 |a mapy  |7 ph115225  |z Vietnam  |2 czenas 
650 0 9 |a maps  |z Vietnam  |2 eczenas 
655 7 |a atlasy  |7 fd131835  |2 czenas 
655 9 |a atlases  |2 eczenas 
710 2 |a Nhà xuất bản Tài nguyên - Môi trường và Bản đồ Việt Nam (Hanoj, Vietnam)  |4 pbl 
CAT |a RENATA  |b 02  |c 20161031  |l MUB01  |h 1221 
CAT |a SVOBODOVA  |b 02  |c 20170317  |l MUB01  |h 0847 
CAT |a KREKOVA  |b 02  |c 20170321  |l MUB01  |h 1420 
CAT |c 20170410  |l MUB01  |h 1025 
CAT |c 20210614  |l MUB01  |h 1021 
CAT |c 20210614  |l MUB01  |h 2008 
CAT |a BATCH  |b 00  |c 20210724  |l MUB01  |h 1249 
LOW |a POSLANO DO SKCR  |b 2017-04-10 
994 - 1 |l MUB01  |l MUB01  |m BOOK  |1 FF  |a FF - ustredni knihovna  |2 VYBER  |b volný výběr  |3 24-P-296  |5 2571611385  |8 20161031  |f 77  |f Dlouhodobá  |r 20161031  |s kupKat1500 
AVA |a FIL50  |b FF  |c volný výběr  |d 24-P-296  |e unavailable  |t Není k dispozici  |f 1  |g 1  |h N  |i 0  |j VYBER