Épigraphie en chinois du Viêt Nam. Vol. 1., De l'occupation chinoise à la dynastie des Lý /
Uloženo v:
| Další autoři: | , |
|---|---|
| Typ dokumentu: | Kniha |
| Jazyk: | Francouzština Vietnamština Čínština |
| Vydáno: |
Paris :
École française d'Extrême-Orient,
1998
|
| Témata: |
| LEADER | 03038nam a22006617i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | MUB01006367362 | ||
| 003 | CZ BrMU | ||
| 005 | 20170202121421.0 | ||
| 008 | 160531s1998 fr ||||| |||||||||||fre d | ||
| STA | |a POSLANO DO SKCR |b 2017-03-13 | ||
| 020 | |a 2-85539-565-8 | ||
| 040 | |a BOD001 |b cze |e rda | ||
| 041 | 0 | |a fre |a vie |a chi | |
| 072 | 7 | |a 930 |x Historická věda. Pomocné vědy historické. Archivnictví |2 Konspekt |9 8 | |
| 080 | |a 930.2:003.071(=581.11) |2 MRF | ||
| 080 | |a (597) |2 MRF | ||
| 080 | |a (048.8) |2 MRF | ||
| 245 | 0 | 0 | |a Épigraphie en chinois du Viêt Nam. |n Vol. 1., |p De l'occupation chinoise à la dynastie des Lý / |c sous la direction de Phan Văn Các & Claudine Salmon ; avec la participation de Đường Thị The, Đinh Khắc Thuân, Đinh Văn Minh, Hoàng Văn Giáp, Hoàng Văn Lâu, Keng Hui Ling, Kuo Liying, Ngô Thế Long, Nguyễn Huy Thực, Nguyễn Ngọc Nhuận, Nguyễn Quang Hồng, Nguyễn Tá Nhí, Nguyễn Thị Phương, Nguyễn Văn Nguyễn, Phạm Văn Thắm, Claudine Salmon, Tạ Trọng Hiệp, Trịnh Khắc Mạnh |
| 246 | 3 | 1 | |a Văn khắc Hán Nôm Việt Nam. |n Tập. 1., |p Từ Bắc thuộc đến thời Lý |
| 264 | 1 | |a Paris : |b École française d'Extrême-Orient, |c 1998 | |
| 300 | |a lxviii, 282 stran, 42 nečíslovaných stran obrazových příloh : |b ilustrace | ||
| 336 | |a text |b txt |2 rdacontent | ||
| 337 | |a bez média |b n |2 rdamedia | ||
| 338 | |a svazek |b nc |2 rdacarrier | ||
| 650 | 0 | 7 | |a čínské nápisy |7 ph174189 |z Vietnam |2 czenas |
| 650 | 0 | 9 | |a Chinese inscriptions |z Vietnam |2 eczenas |
| 655 | 7 | |a přehledy |7 fd133202 |2 czenas | |
| 655 | 9 | |a surveys |2 eczenas | |
| 700 | 1 | |a Phan, Văn Các |4 edt | |
| 700 | 1 | |a Salmon, Claudine, |d 1938- |7 xx0202091 |4 edt | |
| 700 | 1 | |a Đường, Thị The |4 oth | |
| 700 | 1 | |a Đinh, Khắc Thuân |4 oth | |
| 700 | 1 | |a Đinh, Văn Minh |4 oth | |
| 700 | 1 | |a Hoàng, Văn Giáp |4 oth | |
| 700 | 1 | |a Hoàng, Văn Lâu |4 oth | |
| 700 | 1 | |a Keng, Hui Ling |4 oth | |
| 700 | 1 | |a Kuo, Liying |4 oth | |
| 700 | 1 | |a Ngô, Thế Long |4 oth | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Huy Thực |4 oth | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Ngọc Nhuận |4 oth | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Quang Hồng |4 oth | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Tá Nhí |4 oth | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Thị Phương |4 oth | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Văn Nguyễn |4 oth | |
| 700 | 1 | |a Phạm, Văn Thắm |4 oth | |
| 700 | 1 | |a Tạ, Trọng Hiệp |4 oth | |
| 700 | 1 | |a Trịnh, Khắc Mạnh |4 oth | |
| CAT | |a RENATA |b 02 |c 20160531 |l MUB01 |h 1207 | ||
| CAT | |a PRESOVA |b 02 |c 20170120 |l MUB01 |h 1434 | ||
| CAT | |a BART |b 02 |c 20170202 |l MUB01 |h 1214 | ||
| CAT | |c 20170313 |l MUB01 |h 1031 | ||
| CAT | |c 20210614 |l MUB01 |h 1019 | ||
| CAT | |c 20210614 |l MUB01 |h 2006 | ||
| CAT | |a BATCH |b 00 |c 20210724 |l MUB01 |h 1246 | ||
| LOW | |a POSLANO DO SKCR |b 2017-03-13 | ||
| 994 | - | 1 | |l MUB01 |l MUB01 |m BOOK |1 FF |a FF - ustredni knihovna |2 VYBER |b volný výběr |3 24-T-10/I |5 2571606073 |8 20160531 |f 77 |f Dlouhodobá |r 20160531 |s kupKat1500 |
| AVA | |a FIL50 |b FF |c volný výběr |d 24-T-10/I |e unavailable |t Není k dispozici |f 1 |g 1 |h N |i 0 |j VYBER | ||