Văn khắc Chămpa tại Bảo tàng Điêu khắc Chăm - Đà Nẵng /
Uloženo v:
| Hlavní autoři: | , , , |
|---|---|
| Typ dokumentu: | Kniha |
| Jazyk: | Vietnamština Francouzština |
| Vydáno: |
Hồ Chí Min City :
Liên kết và tổ chức bản thảo Viện Viễn Đông Bác Cổ Pháp, Hà Nội và Trung tâm Nghiên cứu Việt Nam và Đông Nam Á Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Việt Nam Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
2012
|
| Témata: |
| LEADER | 02332nam a22005057i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | MUB01006367363 | ||
| 003 | CZ BrMU | ||
| 005 | 20211115095153.0 | ||
| 008 | 160531s2012 vm ||||| |||||||||||vie d | ||
| STA | |a POSLANO DO SKCR |b 2017-03-13 | ||
| 020 | |a 978-604-918-015-6 |q (Viêt Nam) | ||
| 020 | |a 978-2-85539-469-5 |q (France) | ||
| 040 | |a BOD001 |b cze |e rda | ||
| 041 | 0 | |a vie |a fre | |
| 072 | 7 | |a 930 |x Historická věda. Pomocné vědy historické. Archivnictví |2 Konspekt |9 8 | |
| 080 | |a 930.2:003.071 |2 MRF | ||
| 080 | |a (597) |2 MRF | ||
| 080 | |a (083.82) |2 MRF | ||
| 100 | 1 | |a Griffiths, Arlo, |d 1976- |7 mub20211132127 |4 aut | |
| 245 | 1 | 0 | |a Văn khắc Chămpa tại Bảo tàng Điêu khắc Chăm - Đà Nẵng / |c biên soạn Arlo Griffiths, Amandine Lepoutre, William A. Southworth & Thành Phấn |
| 246 | 3 | 1 | |a Inscriptions of Campā at the Museum of Cham Sculpture in Đà Nẵng |
| 264 | 1 | |a Hồ Chí Min City : |b Liên kết và tổ chức bản thảo Viện Viễn Đông Bác Cổ Pháp, Hà Nội và Trung tâm Nghiên cứu Việt Nam và Đông Nam Á Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Việt Nam Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |c 2012 | |
| 300 | |a 288 stran : |b ilustrace (převážně barevné) | ||
| 336 | |a text |b txt |2 rdacontent | ||
| 337 | |a bez média |b n |2 rdamedia | ||
| 338 | |a svazek |b nc |2 rdacarrier | ||
| 650 | 0 | 7 | |a nápisy |7 ph123419 |z Vietnam |2 czenas |
| 650 | 0 | 9 | |a inscriptions |z Vietnam |2 eczenas |
| 655 | 7 | |a katalogy |7 fd132535 |2 czenas | |
| 655 | 9 | |a catalogs |2 eczenas | |
| 700 | 1 | |a Lepoutre, Amandine |4 aut | |
| 700 | 1 | |a Southworth, William A. |4 aut | |
| 700 | 1 | |a Thành, Phần |4 aut | |
| CAT | |a RENATA |b 02 |c 20160531 |l MUB01 |h 1217 | ||
| CAT | |a PRESOVA |b 02 |c 20170120 |l MUB01 |h 1400 | ||
| CAT | |a BART |b 02 |c 20170203 |l MUB01 |h 0839 | ||
| CAT | |c 20170313 |l MUB01 |h 1031 | ||
| CAT | |c 20210614 |l MUB01 |h 1019 | ||
| CAT | |c 20210614 |l MUB01 |h 2006 | ||
| CAT | |a BATCH |b 00 |c 20210724 |l MUB01 |h 1246 | ||
| CAT | |a VACOVAX |b 02 |c 20211115 |l MUB01 |h 0951 | ||
| LOW | |a POSLANO DO SKCR |b 2017-03-13 | ||
| 994 | - | 1 | |l MUB01 |l MUB01 |m BOOK |1 FF |a FF - ustredni knihovna |2 VYBER |b volný výběr |3 24-P-245 |5 2571606074 |8 20160531 |f 77 |f Dlouhodobá |r 20160531 |s kupKat1500 |
| AVA | |a FIL50 |b FF |c volný výběr |d 24-P-245 |e unavailable |t Není k dispozici |f 1 |g 1 |h N |i 0 |j VYBER | ||